xuất giá

Học thuật
Thân thiện
xuất giá

Cô ấy xuất giá vào mùa xuân.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Đi lấy chồng: Chỉ hành động của một người phụ nữ (thường con gái) kết hôn rời khỏi nhà cha mẹ đẻ để về nhà chồng. Từ này mang sắc thái cổ, phản ánh quan niệm xã hội truyền thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo phong tục xưa, con gái xuất giá theo chồng, về nhà chồng.
    • Câu ca dao "Xuất giá tòng phu" phản ánh quan niệm của xã hội phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuất giá tòng phu": Một thành ngữ/câu nói cố định trong Nho giáo, ý nói con gái khi lấy chồng thì phải theo chồng. Đây một trong "tam tòng" (tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử).
    • Tư tưởng "xuất giá tòng phu" ngày nay đã lỗi thời.
Biến thể từ liên quan
  • Lấy chồng (đg): Cách nói phổ biến, hiện đại hơn, có nghĩa tương đương.
  • Kết hôn (đg): Từ chung, trang trọng, dùng cho cả nam nữ.
  • Thành thân (đg, ): Từ cổ, chỉ việc lập gia đình.
  • Quyền xuất giá: Quyền được lấy chồng (thường dùng trong văn chương, bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Đi lấy chồng: Cách giải thích nghĩa đen của từ.
  • Lên xe hoa: Cách nói hình ảnh, văn chương về việc cô dâu về nhà chồng.
  • Bước sang cửa nhà chồng: Cách nói mang tính miêu tả.
Lưu ý sử dụng
  • "Xuất giá" từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về phong tục xưa.
  • Từ này chỉ dùng riêng cho phụ nữ. Từ tương ứng dành cho nam giới trong xã hội xưa "thú thê" (lấy vợ).
xuất giá

Cô ấy xuất giá vào mùa xuân.

  1. đg. (). Đi lấy chồng.